爪垫叶

trảo điếm diệp

Hán Việt: trảo điếm diệp

Tổng quan

đệm vuốt bám (côn trùng)

Cấu tạo: 爪 (trảo) + 墊 (điếm) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá mầm
  • Tần suất từ đệm vuốt bám (côn trùng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plantula

Eng

  • Tần suất từ plantula

Từ liên quan

Gần nghĩa

爪垫