爪垫

trảo điếm

Hán Việt: trảo điếm

Tổng quan

số nhiều pulvilli, đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)

Cấu tạo: 爪 (trảo) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấu thịt
  • Tần suất từ số nhiều pulvilli, đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi palmula

Eng

  • Tần suất từ palmula

Từ liên quan

Gần nghĩa

爪垫叶 · 垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层