爪牙之將

zhǎo yá zhī jiàng trảo nha chi tương

Hán Việt: trảo nha chi tương · Pinyin: zhǎo yá zhī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (nha) + (chi) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爪牙:比喻辅佐的人。指勇敢的卫士或得力的助手