爪牙之將
trảo nha chi tương
Hán Việt: trảo nha chi tương · Pinyin: zhǎo yá zhī jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻武將。清.魏源《聖武記》卷一一:「爪牙之將,用不拘資,感予特達,授命何辭,百戰百進,義弗旋踵。」也稱為「爪牙之士」。
Hán Việt: trảo nha chi tương · Pinyin: zhǎo yá zhī jiàng