爪牙鷹犬 trảo nha ưng khuyển Hán Việt: trảo nha ưng khuyển Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 牙 (nha) + 鷹 (ưng) + 犬 (khuyển)Hán Việttrảo nha ưng khuyểnCấu tạo爪 + 牙 + 鷹 + 犬 · trảo + nha + ưng + khuyển nghĩa thành phần: trảo + nha + ưng + khuyển Nghĩa EngCihui 爪牙鷹犬 hǎoyáyīngquǎn id. lackeys and hired ruffians