爪聲不拉氣

zhǎo shēng bù lā qì trảo thanh bất lạp khí

Hán Việt: trảo thanh bất lạp khí · Pinyin: zhǎo shēng bù lā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (thanh) + (bất) + (lạp) + (khí)