爬上階梯 ba thượng giai thê Hán Việt: ba thượng giai thê Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 上 (thượng) + 階 (giai) + 梯 (thê)Hán Việtba thượng giai thêCấu tạo爬 + 上 + 階 + 梯 · ba + thượng + giai + thê nghĩa thành phần: ba + thượng + giai + thê Nghĩa EngCihui climb up the ladder