爬坡能力 ba pha năng lực Hán Việt: ba pha năng lực Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 坡 (pha) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtba pha năng lựcCấu tạo爬 + 坡 + 能 + 力 · ba + pha + năng + lực nghĩa thành phần: ba + pha + năng + lực Nghĩa EngCihui gradeability