爬山虎兒

ba san hổ nhi

Hán Việt: ba san hổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (san) + (hổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爬山虎兒 áshānhǔr ►See páshānhǔ