爬山運動 ba san vận động Hán Việt: ba san vận động Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 山 (san) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtba san vận độngCấu tạo爬 + 山 + 運 + 動 · ba + san + vận + động nghĩa thành phần: ba + san + vận + động Nghĩa EngCihui 爬山運動 áshān yùndòng n. mountaineering; alpinism