爬巖名手 ba nham danh thủ Hán Việt: ba nham danh thủ Tổng quan người leo núi giỏi Cấu tạo: 爬 (ba) + 巖 (nham) + 名 (danh) + 手 (thủ)Hán Việtba nham danh thủCấu tạo爬 + 巖 + 名 + 手 · ba + nham + danh + thủ nghĩa thành phần: ba + nham + danh + thủ Nghĩa ViệtCihui người leo núi giỏi