爬羅剔抉

pá luó tī jué ba la dịch quyết

Hán Việt: ba la dịch quyết · Pinyin: pá luó tī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (la) + (dịch) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爬罗:搜集;剔抉:筛选。指广泛地搜罗,精细地选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜罗发掘﹐挑拣选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 爬罗搜集;剔抉筛选。指广泛地搜罗,精细地选择。

Eng

  • Cihui 爬羅剔抉 áluótījué f.e. 1. collect and select 2. exploit thoroughly