爬羅剔抉

pá luó tī jué ba la dịch quyết

Hán Việt: ba la dịch quyết · Pinyin: pá luó tī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (la) + (dịch) + (quyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爬羅,蒐集。剔抉,選擇。爬羅剔抉形容蒐集極廣博、選擇極正確。唐.韓愈〈進學解〉:「爬羅剔抉,刮垢磨光。」也作「爬梳剔抉」。

Eng

  • Cihui 爬羅剔抉 áluótījué f.e. 1. collect and select 2. exploit thoroughly