爬耳搔腮
ba nhĩ tao tai
Hán Việt: ba nhĩ tao tai · Pinyin: pá ěr sāo sāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人在喜悅、生氣、焦急或苦悶時的神情。如:「瞧他那副爬耳搔腮的焦急樣,不禁令人發噱。」也作「抓耳撓腮」、「抓耳搔腮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指急切无奈的样子。
Hán Việt: ba nhĩ tao tai · Pinyin: pá ěr sāo sāi