爬蟲恐怖 ba trùng khủng phố Hán Việt: ba trùng khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 蟲 (trùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtba trùng khủng phốCấu tạo爬 + 蟲 + 恐 + 怖 · ba + trùng + khủng + phố nghĩa thành phần: ba + trùng + khủng + phố Nghĩa EngCihui herpetophobia