爬行主义

ba hành chủ nghĩa

Hán Việt: ba hành chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa trì trệ
  • Biên soạn “go-slowism”

Eng

  • Cihui 爬行主義 áxíngzhǔyì n. “go-slowism”

Từ liên quan

Gần nghĩa

爬行动物 · 爬行的 · 爬行类 · 爬行者 · 爬行亚目 · 爬行吊车 · 爬行植物 · 爬行运动