爬行主義 ba hành chủ nghĩa Hán Việt: ba hành chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtba hành chủ nghĩaCấu tạo爬 + 行 + 主 + 義 · ba + hành + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: ba + hành + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 爬行主義 áxíngzhǔyì n. “go-slowism”