爬行植物 pá xíng zhí wù · ba hành thực vật Hán Việt: ba hành thực vật · Pinyin: pá xíng zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinpá xíng zhí wùHán Việtba hành thực vậtCấu tạo爬 + 行 + 植 + 物 · ba + hành + thực + vật nghĩa thành phần: ba + hành + thực + vật