爬行运动 ba hành vận động Hán Việt: ba hành vận động Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtba hành vận độngTừ loạidanhCấu tạo爬 + 行 + 運 + 動 · ba + hành + vận + động nghĩa thành phần: ba + hành + vận + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vận động bòBiên soạn creeping movementEngCihui 爬行運動 áxíng yùndòng n. creeping movementTần suất từ n. creeping movement Từ liên quan Gần nghĩa爬行动物 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程