爬行運動 ba hành vận động Hán Việt: ba hành vận động Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtba hành vận độngCấu tạo爬 + 行 + 運 + 動 · ba + hành + vận + động nghĩa thành phần: ba + hành + vận + động Nghĩa EngCihui 爬行運動 áxíng yùndòng n. creeping movement