爬高枝兒

ba cao chi nhi

Hán Việt: ba cao chi nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (cao) + (chi) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爬高枝兒 á gāozhīr v.o. cling to the wealthy and influential