爭一口氣
tranh nhất khẩu khí
Hán Việt: tranh nhất khẩu khí · Pinyin: zhēng yì kǒu qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 爭一口氣 hēng yī kǒu qì v.o. strive for a vindication; struggle to prove one's worth
Hán Việt: tranh nhất khẩu khí · Pinyin: zhēng yì kǒu qì