爭個明白 tranh cá minh bạch Hán Việt: tranh cá minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 個 (cá) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việttranh cá minh bạchCấu tạo爭 + 個 + 明 + 白 · tranh + cá + minh + bạch nghĩa thành phần: tranh + cá + minh + bạch Nghĩa EngCihui 爭個明白 hēng ge míngbai v.p. have it out