爭先士卒 zhēng xiān shì zú · tranh tiên sĩ tốt Hán Việt: tranh tiên sĩ tốt · Pinyin: zhēng xiān shì zú Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 先 (tiên) + 士 (sĩ) + 卒 (tốt)Pinyinzhēng xiān shì zúHán Việttranh tiên sĩ tốtCấu tạo爭 + 先 + 士 + 卒 · tranh + tiên + sĩ + tốt nghĩa thành phần: tranh + tiên + sĩ + tốt