爭前恐後 zhēng qián kǒng hòu · tranh tiền khủng hậu Hán Việt: tranh tiền khủng hậu · Pinyin: zhēng qián kǒng hòu Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 前 (tiền) + 恐 (khủng) + 後 (hậu)Pinyinzhēng qián kǒng hòuHán Việttranh tiền khủng hậuCấu tạo爭 + 前 + 恐 + 後 · tranh + tiền + khủng + hậu nghĩa thành phần: tranh + tiền + khủng + hậu