爭功諉過

tranh công ủy quá

Hán Việt: tranh công ủy quá

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (công) + (ủy) + (quá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭奪功勞,推諉過失。如:「爭功諉過之徒在團體中最令人討厭。」

Eng

  • Cihui 爭功諉過 hēnggōngwěiguò f.e. attribute merit to oneself but shift blame to others