爭取支持 tranh thủ chi trì Hán Việt: tranh thủ chi trì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việttranh thủ chi trìCấu tạo爭 + 取 + 支 + 持 · tranh + thủ + chi + trì nghĩa thành phần: tranh + thủ + chi + trì Nghĩa EngCihui mend one's fences