爭天抗俗 zhēng tiān kàng sú · tranh thiên kháng tục Hán Việt: tranh thiên kháng tục · Pinyin: zhēng tiān kàng sú Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 天 (thiên) + 抗 (kháng) + 俗 (tục)Pinyinzhēng tiān kàng súHán Việttranh thiên kháng tụcCấu tạo爭 + 天 + 抗 + 俗 · tranh + thiên + kháng + tục nghĩa thành phần: tranh + thiên + kháng + tục