爭奇鬥異 zhēng qí dòu yì · tranh kì đấu dị Hán Việt: tranh kì đấu dị · Pinyin: zhēng qí dòu yì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 奇 (kì) + 鬥 (đấu) + 異 (dị)Pinyinzhēng qí dòu yìHán Việttranh kì đấu dịCấu tạo爭 + 奇 + 鬥 + 異 · tranh + kì + đấu + dị nghĩa thành phần: tranh + kì + đấu + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 競相標新立異,務求與眾不同。《初刻拍案驚奇》卷二五:「吟壇才子,爭奇鬥異,各獻所長。」