爭持不下
tranh trì bất hạ
Hán Việt: tranh trì bất hạ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相爭執而互不退讓。如:「由於雙方意見爭持不下,只好請您裁奪。」
Eng
- Cihui 爭持不下 hēngchí bùxià r.v. stick to their own stand; refuse to give in | Shuāngfāng ∼. Both sides refuse to back down.