爭指標爭項目
tranh chỉ tiêu tranh hạng mục
Hán Việt: tranh chỉ tiêu tranh hạng mục
Tổng quan
Cấu tạo: 爭 (tranh) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu) + 爭 (tranh) + 項 (hạng) + 目 (mục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 爭指標爭項目 hēng zhǐbiāo zhēng xiàngmù f.e. vie with each other for large quotas and more new construction projects