爭紅鬥紫

zhēng hóng dòu zǐ tranh hồng đấu tử

Hán Việt: tranh hồng đấu tử · Pinyin: zhēng hóng dòu zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (hồng) + (đấu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容百花齊放,爭相鬥豔。「鬥」文獻異文作「斗」。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「陌上爭紅斗紫,窗外鶯啼燕語,花落滿庭空。」