爭鋒喫醋 zhēng fēng chī cù · tranh phong khiết thố Hán Việt: tranh phong khiết thố · Pinyin: zhēng fēng chī cù Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 鋒 (phong) + 喫 (khiết) + 醋 (thố)Pinyinzhēng fēng chī cùHán Việttranh phong khiết thốCấu tạo爭 + 鋒 + 喫 + 醋 · tranh + phong + khiết + thố nghĩa thành phần: tranh + phong + khiết + thố