爰得我所

viên đắc ngã sở

Hán Việt: viên đắc ngã sở

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đắc) + (ngã) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爰得我所 uándéwǒsuǒ f.e. <wr.> Thereupon I obtained my suitable lodging place.