爰至今日 viên chí kim nhật Hán Việt: viên chí kim nhật Tổng quan Cấu tạo: 爰 (viên) + 至 (chí) + 今 (kim) + 日 (nhật)Hán Việtviên chí kim nhậtCấu tạo爰 + 至 + 今 + 日 · viên + chí + kim + nhật nghĩa thành phần: viên + chí + kim + nhật Nghĩa EngCihui 爰至今日 uánzhìjīnrì f.e. down to the present day