愛麗絲鏡中奇遇
ái lệ ti kính trung kì ngộ
Hán Việt: ái lệ ti kính trung kì ngộ · Pinyin: ài lì sī jìng zhōng qí yù
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 麗 (lệ) + 絲 (ti) + 鏡 (kính) + 中 (trung) + 奇 (kì) + 遇 (ngộ)
Hán Việt: ái lệ ti kính trung kì ngộ · Pinyin: ài lì sī jìng zhōng qí yù
Cấu tạo: 愛 (ái) + 麗 (lệ) + 絲 (ti) + 鏡 (kính) + 中 (trung) + 奇 (kì) + 遇 (ngộ)