愛之慾其生

ài zhī yù qí shēng ái chi dục kì sanh

Hán Việt: ái chi dục kì sanh · Pinyin: ài zhī yù qí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (chi) + (dục) + (kì) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指喜欢一个人时总想叫他活着。指极度地凭个人爱憎对待人。