愛倫美氏瓶 ài lún měi shì píng · ái luân mĩ thị bình Hán Việt: ái luân mĩ thị bình · Pinyin: ài lún měi shì píng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 倫 (luân) + 美 (mĩ) + 氏 (thị) + 瓶 (bình)Pinyinài lún měi shì píngHán Việtái luân mĩ thị bìnhCấu tạo愛 + 倫 + 美 + 氏 + 瓶 · ái + luân + mĩ + thị + bình nghĩa thành phần: ái + luân + mĩ + thị + bình