愛喫棗兒湯

ài chī zǎo ér tāng ái khiết tảo nhi thang

Hán Việt: ái khiết tảo nhi thang · Pinyin: ài chī zǎo ér tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (khiết) + (tảo) + (nhi) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻喜欢勾勾搭搭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻喜欢勾勾搭搭。