愛國主義者 ài guó zhǔ yì zhě · ái quốc chủ nghĩa giả Hán Việt: ái quốc chủ nghĩa giả · Pinyin: ài guó zhǔ yì zhě Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Pinyinài guó zhǔ yì zhěHán Việtái quốc chủ nghĩa giảCấu tạo愛 + 國 + 主 + 義 + 者 · ái + quốc + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: ái + quốc + chủ + nghĩa + giả