愛國者導彈 ài guó zhě dǎo dàn · ái quốc giả đạo đạn Hán Việt: ái quốc giả đạo đạn · Pinyin: ài guó zhě dǎo dàn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 國 (quốc) + 者 (giả) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)Pinyinài guó zhě dǎo dànHán Việtái quốc giả đạo đạnCấu tạo愛 + 國 + 者 + 導 + 彈 · ái + quốc + giả + đạo + đạn nghĩa thành phần: ái + quốc + giả + đạo + đạn