愛奧尼亞人 ái áo ni á nhân Hán Việt: ái áo ni á nhân Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 奧 (áo) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 人 (nhân)Hán Việtái áo ni á nhânCấu tạo愛 + 奧 + 尼 + 亞 + 人 · ái + áo + ni + á + nhân nghĩa thành phần: ái + áo + ni + á + nhân Nghĩa EngCihui Ionian