愛好工藝的 ái hảo công nghệ đích Hán Việt: ái hảo công nghệ đích Tổng quan xem philotechnic Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 的 (đích)Hán Việtái hảo công nghệ đíchCấu tạo愛 + 好 + 工 + 藝 + 的 · ái + hảo + công + nghệ + đích nghĩa thành phần: ái + hảo + công + nghệ + đích Nghĩa ViệtCihui xem philotechnic