愛爾蘭航空 ài ěr lán háng kōng · ái nhĩ lan hàng không Hán Việt: ái nhĩ lan hàng không · Pinyin: ài ěr lán háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinài ěr lán háng kōngHán Việtái nhĩ lan hàng khôngCấu tạo愛 + 爾 + 蘭 + 航 + 空 · ái + nhĩ + lan + hàng + không nghĩa thành phần: ái + nhĩ + lan + hàng + không