愛斯基摩語 Àisījīmó yǔ · ái tư cơ ma ngữ Hán Việt: ái tư cơ ma ngữ · Pinyin: Àisījīmó yǔ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 摩 (ma) + 語 (ngữ)PinyinÀisījīmó yǔHán Việtái tư cơ ma ngữCấu tạo愛 + 斯 + 基 + 摩 + 語 · ái + tư + cơ + ma + ngữ nghĩa thành phần: ái + tư + cơ + ma + ngữ Nghĩa EngCihui Eskimo