愛杜爾馬奈 ài dù ěr mǎ nài · ái đỗ nhĩ mã nại Hán Việt: ái đỗ nhĩ mã nại · Pinyin: ài dù ěr mǎ nài Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 杜 (đỗ) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 奈 (nại)Pinyinài dù ěr mǎ nàiHán Việtái đỗ nhĩ mã nạiCấu tạo愛 + 杜 + 爾 + 馬 + 奈 · ái + đỗ + nhĩ + mã + nại nghĩa thành phần: ái + đỗ + nhĩ + mã + nại