愛說話的人
ái thuyết thoại đích nhân
Hán Việt: ái thuyết thoại đích nhân
Tổng quan
(động vật học) ác là, bánh pa,tê; bánh nướng nhân ngọt, (xem) humble, có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy, đồng pi (tiền Pa,ki,xtan), đống chữ in lộn xộn, (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn, trộn lộn xộn (chữ in)
Cấu tạo: 愛 (ái) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) ác là, bánh pa,tê; bánh nướng nhân ngọt, (xem) humble, có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy, đồng pi (tiền Pa,ki,xtan), đống chữ in lộn xộn, (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn, trộn lộn xộn (chữ in)