愛說閑話者

ài shuō xián huà zhě ái thuyết nhàn thoại giả

Hán Việt: ái thuyết nhàn thoại giả · Pinyin: ài shuō xián huà zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thuyết) + (nhàn) + (thoại) + (giả)