爲…之典型 Tổng quan làm mẫu cho; là điển hình của Cấu tạo: 爲 (vi) + … + 之 (chi) + 典 (điển) + 型 (hình)Cấu tạo爲 + … + 之 + 典 + 型 Nghĩa ViệtCihui làm mẫu cho; là điển hình của