爲之傾倒 vi chi khuynh đảo Hán Việt: vi chi khuynh đảo Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Hán Việtvi chi khuynh đảoCấu tạo爲 + 之 + 傾 + 倒 · vi + chi + khuynh + đảo nghĩa thành phần: vi + chi + khuynh + đảo Nghĩa EngCihui 為之傾倒 èizhīqīngdǎo f.e. show extreme admiration (for...)