爲之動容 vi chi động dung Hán Việt: vi chi động dung Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 動 (động) + 容 (dung)Hán Việtvi chi động dungCấu tạo爲 + 之 + 動 + 容 · vi + chi + động + dung nghĩa thành phần: vi + chi + động + dung Nghĩa EngCihui 為之動容 èizhīdòngróng f.e. become interested and show it in one's facial expression