爲之執鞭 wèi zhī zhí biān · vi chi chấp tiên Hán Việt: vi chi chấp tiên · Pinyin: wèi zhī zhí biān Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 執 (chấp) + 鞭 (tiên)Pinyinwèi zhī zhí biānHán Việtvi chi chấp tiênCấu tạo爲 + 之 + 執 + 鞭 · vi + chi + chấp + tiên nghĩa thành phần: vi + chi + chấp + tiên